kitchen stove

Định nghĩa

Danh từ: Bếp , bếp nấu (thường thiết bị gia dụng trong nhà bếp, dùng để nấu nướng thức ăn). Từ này chỉ một thiết bị bao gồm các bếp đun (gas hoặc điện) thường nướng (oven) tích hợp, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, có thể chỉ riêng phần bếp đun phía trên.

dụ sử dụng
  • (Bữa tối đã được đặt sẵn trên bếp nhà bếp khi tôi về nhà.)
  • ( ấy đã lau chùi bếp nhà bếp kỹ lưỡng sau khi nấu nướng.)
  • (Bếp nhà bếp trong căn hộ này bếp điện, không phải bếp gas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the kitchen stove": cụm từ chỉ việc thức ăn đang được nấu hoặc để trên bếp.
    • The pot of soup was left on the kitchen stove to simmer. (Nồi súp được để trên bếp nhà bếp để hầm lửa nhỏ.)
  • "kitchen stove top": phần mặt bếp phía trên (không bao gồm nướng).
    • He wiped the kitchen stove top clean after spilling oil. (Anh ấy lau sạch mặt bếp nhà bếp sau khi làm đổ dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stove (danh từ): bếp (dùng riêng, có thể bếp sưởi hoặc bếp nấu).
    • The stove in the living room is used for heating. (Cái bếp trong phòng khách được dùng để sưởi ấm.)
  • Oven (danh từ): nướng (thường một phần của kitchen stove hoặc thiết bị riêng).
    • She baked the cake in the oven. ( ấy đã nướng bánh trong nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooker (danh từ): bếp nấu (thường dùngAnh, chỉ thiết bị nấu nướng bao gồm bếp nướng).
    • The gas cooker is more efficient than the electric one. (Bếp nấu gas hiệu quả hơn bếp điện.)
  • Range (danh từ): bếp nấu (thường chỉ thiết bị nhà bếp bếp đun nướng tích hợp, phổ biến ở Mỹ).
    • The kitchen range has four burners and a large oven. (Bếp nấu nhà bếp bốn bếp đun một nướng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stove off (không phổ biến, nhưng có thể dùng với nghĩa "ngăn chặn"): (Anh ấy cố gắng ngăn chặn cái lạnh bằng cách đứng gần lửa.) —
Thành ngữ liên quan
  • "Everything but the kitchen stove": mọi thứ, tất cả mọi thứ (thường dùng để chỉ một số lượng lớn đồ vật).
    • They brought everything but the kitchen stove to the picnic. (Họ mang mọi thứ trừ cái bếp nhà bếp đến buổi ngoại.)